XSMT 90 Ngày Gần Nhất - Tra Cứu KQXSMT Đầy Đủ

Hệ thống tra cứu XSMT 90 ngày tại KQXS.Biz cung cấp dữ liệu mở thưởng chi tiết của các đài khu vực miền Trung trong chu kỳ 90 ngày qua. Toàn bộ bảng kết quả từ giải Tám đến giải Đặc biệt được lưu trữ khoa học, giúp người chơi dễ dàng đối soát và theo dõi biến động số học một cách chính xác nhất.

Việc nghiên cứu kết quả xổ số miền Trung trong thời gian dài là cơ sở quan trọng để thực hiện các thống kê nâng cao như: phân tích nhịp lô rơi, kiểm tra tần suất đầu đuôi và soi cầu gan. Mọi dữ liệu đều được cập nhật tự động ngay sau khung giờ mở thưởng 17h15, hỗ trợ người dùng lọc thông tin theo nhu cầu nhanh chóng.

Với nền tảng công nghệ xử lý dữ liệu hiện đại, chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm tra cứu KQXSMT 90 ngày đầy đủ và tin cậy. Đây là công cụ đắc lực dành cho những ai muốn nghiên cứu sâu về quy luật xổ số kiến thiết miền Trung hàng ngày một cách chuyên nghiệp.

Xem thống kê xổ số các tỉnh Miền Trung hôm nay

Sổ kết quả XSMT 90 ngày - KQXSMT 90 ngày gần nhất

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/09/2026

Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Huế Phú Yên
0
1 9 4,6
2 6,7 8
3 5 2,7,9,9
4 1,5
5 4 4,9
6 5,9 0,8,9
7 0,3,4,6,7,8 4,9
8 7
9 2,4,9 0,7,8

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/09/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
86
78
47
G7
397
957
543
G6
5457
7068
2080
4127
5583
3343
6327
8299
4305
G5
4994
4962
2592
G4
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
G3
57849
73886
62755
84191
29968
54234
G2
99174
63295
22668
G1
22507
89402
85203
ĐB
620936
916386
717317
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 5,7 2 0,3,5
1 3 7
2 1 7,8 3,7
3 6 3 4
4 9,9 3,9 3,7
5 7 5,7
6 5,8 0,2 8,8,8
7 3,4 8
8 0,2,6,6 3,6,7
9 4,7 1,2,5,5 2,2,3,6,8,9

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/09/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 2,2,8 4,4,5 2,2,9
1 2 6 1
2 1,4,4
3 3 5,6,6,8
4 4 4
5 5,8,8
6 1 9
7 3,4,8 1,4,6,8,9
8 0,5,9 3 8
9 4,5,7 1,3,3,4,7,8 2,3,5,6,7

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 04/09/2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
28
18
G7
466
906
G6
5322
4021
4854
0529
3791
4098
G5
3846
0844
G4
08227
01299
40303
93256
97570
73503
01178
95916
36271
79772
22395
63600
67568
72283
G3
90264
32586
50069
56815
G2
64786
78376
G1
63977
30764
ĐB
466786
330744
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 3,3 0,6
1 5,6,8
2 1,2,7,8 9
3
4 6 4,4
5 4,6
6 4,6 4,8,9
7 0,7,8 1,2,6
8 6,6,6 3
9 9 1,5,8

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 03/09/2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
18
01
59
G7
275
436
372
G6
5816
7414
6273
3600
8111
0069
5249
9091
9102
G5
5568
8915
6507
G4
08636
79457
95340
63456
50943
17619
46072
45447
65320
75634
79598
88336
79235
55638
92889
99113
85002
68617
21597
84617
07653
G3
65541
86244
27407
86734
19302
43551
G2
93977
39805
04582
G1
40345
41926
23320
ĐB
002328
307385
073799
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
0 0,1,5,7 2,2,2,7
1 4,6,8,9 1,5 3,7,7
2 8 0,6 0
3 6 4,4,5,6,6,8
4 0,1,3,4,5 7 9
5 6,7 1,3,9
6 8 9
7 2,3,5,7 2
8 5 2,9
9 8 1,7,9

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 02/09/2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
86
59
G7
980
635
G6
6577
1881
0816
6121
0678
1556
G5
1337
3233
G4
77878
28849
76346
60561
08741
98146
40239
33947
74556
48028
09860
73791
74437
58047
G3
80045
53273
71138
15100
G2
16297
16281
G1
55891
66571
ĐB
108538
026849
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 0
1 6
2 1,8
3 7,8,9 3,5,7,8
4 1,5,6,6,9 7,7,9
5 6,6,9
6 1 0
7 3,7,8 1,8
8 0,1,6 1
9 1,7 1

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 01/09/2026

Đắk Lắk Quảng Nam
G8
25
76
G7
003
043
G6
9286
8316
9225
0822
8507
6850
G5
4022
3084
G4
82315
28543
46927
43175
40814
90929
61975
84890
61943
41444
24716
37035
69536
18501
G3
83261
57409
32410
70431
G2
11034
50317
G1
63296
24575
ĐB
903809
065306
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 3,9,9 1,6,7
1 4,5,6 0,6,7
2 2,5,5,7,9 2
3 4 1,5,6
4 3 3,3,4
5 0
6 1
7 5,5 5,6
8 6 4
9 6 0

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 31/08/2026

Huế Phú Yên
G8
96
90
G7
507
062
G6
2795
7931
0655
6272
4853
0247
G5
0606
9267
G4
28539
32978
83459
36360
49928
34381
31694
85789
93792
51450
37719
07609
92709
62869
G3
69178
83885
22837
38481
G2
33140
50811
G1
69172
81505
ĐB
616814
342609
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Huế Phú Yên
0 6,7 5,9,9,9
1 4 1,9
2 8
3 1,9 7
4 0 7
5 5,9 0,3
6 0 2,7,9
7 2,8,8 2
8 1,5 1,9
9 4,5,6 0,2

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 30/08/2026

Khánh Hòa Kon Tum Huế
G8
24
08
39
G7
063
086
273
G6
6067
7978
7218
8561
2557
1297
3463
4702
1616
G5
5216
7320
8944
G4
41879
09959
85223
06017
84354
58584
81179
59555
69936
30489
70738
51064
08155
55173
08593
50610
45025
39220
18114
26867
05263
G3
25491
93002
33200
20995
87153
55572
G2
36080
08649
61970
G1
64832
18872
54248
ĐB
574100
867313
036995
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 0,2 0,8 2
1 6,7,8 3 0,4,6
2 3,4 0 0,5
3 2 6,8 9
4 9 4,8
5 4,9 5,5,7 3
6 3,7 1,4 3,3,7
7 8,9,9 2,3 0,2,3
8 0,4 6,9
9 1 5,7 3,5

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 29/08/2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
14
35
34
G7
213
462
046
G6
8598
2901
7846
4847
7585
7600
4332
0261
7575
G5
0394
5996
3248
G4
80096
16722
74822
20599
24132
65454
07362
53012
89608
13256
90944
23552
92842
68756
05969
39052
61478
74118
55362
13376
05720
G3
29740
98853
47881
97957
74864
79043
G2
44766
33785
86095
G1
43117
31212
60505
ĐB
718134
813621
755695
0 1 2 3 4 5 6 7 8 9
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 1 0,8 5
1 3,4,7 2,2 8
2 2,2 1 0
3 2,4 5 2,4
4 0,6 2,4,7 3,6,8
5 3,4 2,6,6,7 2
6 2,6 2 1,2,4,9
7 5,6,8
8 1,5,5
9 4,6,8,9 6 5,5